Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 25 Bộ thủ: 龠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jué Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ Yueping: Guangdong: gok3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:龣字龣音龣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎo
Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ
a.古代军中用的一种乐器。b.古代五音之一。 角