Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 龍 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǒng Zhuyin: ㄌㄨㄥˇ Yueping: Guangdong: lung5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:馽龓龓字龓音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a halter
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lóng
Zhuyin: ㄌㄨㄥˊ
马笼头。
Pinyin 2: lǒng
Zhuyin: ㄌㄨㄥˇ
兼有。
牵。
乘马。