Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 龍 Cấu trúc: 左上包围结构 简体:
Pinyin: páng Zhuyin: ㄆㄤˊ Yueping: pong4 Guangdong: pong4
Minnan: liông、lông、pâng Chaozhou: Tang: bhang
Thứ tự nét:
Từ:俊龐孫龐居龐龐亂龐兒龐釐龐厚龐大龐龐龐雜龐洪龐然龐言龐誕龐豫龐賾龐道龐駁
Thành ngữ:奇龐福艾孫龐鬥智龐然大物龐眉白發龐眉皓發龐眉皓首龐眉鶴發龐眉黃發政龐土裂敦龐之樸月貌花龐皓首龐眉
Xiehouyu:兔子群裡一隻虎----龐然大物孫龐鬥智----不是妳死,就是我亡曹操遇龐統----中瞭連環計
Nghĩa tiếng Anh: disorderly, messy; huge, big
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: páng
Zhuyin: ㄆㄤˊ