Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "龋"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 齿 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:齲 |
| Pinyin: qǔ | Zhuyin: ㄑㄩˇ | Yueping: geui2 | Guangdong: gêu2 |
| Minnan: kú | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蚛龋龋挛龋病龋痛龋齿龋齿笑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tooth decay | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qǔ Zhuyin: ㄑㄩˇ |
龋病。龋齿,即蛀齿。俗称“蛀牙”、“虫牙” 。牙齿因蛀而残缺。如:龋挛(牙齿蛀坏,身体蜷曲);龋痛(蛀牙痛) 张开 。如:龋齿笑(指女子故意装出像牙痛的笑容) |
||