Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "龇"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 齿 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:齜 |
| Pinyin: zī | Zhuyin: ㄗ | Yueping: ji1 | Guangdong: ji1 |
| Minnan: chu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 龇牙咧嘴龇牙裂嘴 | ||
| Thành ngữ: | 龇牙咧嘴龇牙裂嘴 | ||
| Xiehouyu: | 龇牙咧嘴的大虫----笑面虎烤熟了的羊头----龇牙咧嘴庙门前的石狮子----龇牙咧嘴 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: to show the teeth; crooked teeth | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zī Zhuyin: ㄗ |
使牙赤裸或无遮掩 龇,开口见齿之貌。——《说文》 又如:龇着牙 另见cī |
||