Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 齿 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: chèn Zhuyin: ㄔㄣˋ Yueping: chan3 Guangdong: cen3
Minnan: chhín、hòa Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:悼龀毁龀童龀髫龀龀岁龀年龀童龀髫龀齿龆龀
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lose baby teeth and get adult teeth
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chèn
Zhuyin: ㄔㄣˋ
(会意。从齿,匕声。本义:儿童换牙,脱乳齿换恒齿) 同本义 龀,毁齿也。男八月生齿,八岁而龀;女七月生齿,七岁而龀。——《说文》<br>未龀不入军门。——《管子·小问》
又如:龀髫(换牙和垂发。喻幼年);龀龆(指幼年);始龀(刚换牙,指七八岁)
乳齿
泛指童年 。如:龀童(七、八岁的小孩);龀年(童年);龀岁(童年)