Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "齵"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 齒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: óu | Zhuyin: ㄡˊ | Yueping: | Guangdong: jyu4 |
| Minnan: gû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 唲齵齱齵齵差齵齿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: uneven (teeth) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yú Zhuyin: ㄩˊ |
牙齿不整齐。 泛指参差不齐:“察其菑蚤不~,则轮虽敝不匡。” |
||