Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "齴"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 齒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǎn | Zhuyin: ㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: |
| Minnan: gián、giâng | Chaozhou: ngi3、ngiang3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 栈齴齴齴龈齴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǎn Zhuyin: ㄧㄢˇ |
〔~~〕(牙齿)外露的样子,如“齿崖崖以~~。” |
||