Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "齳"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 齒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǔn | Zhuyin: ㄩㄣˇ | Yueping: | Guangdong: wan5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 冲齳未齳髫齳齳然龆齳 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: toothless | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǔn Zhuyin: ㄩㄣˇ |
老人无牙的样子:“~然落未已,一往将何如?” |
||