Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 齒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zōu Zhuyin: ㄗㄡ Yueping: Guangdong: cuk1
Minnan: chhiok、cho· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:握齱齱齵龌齱
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zōu
Zhuyin: ㄗㄡ
上下牙齿长得不齐。