Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 齒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: chuò Zhuyin: ㄔㄨㄛˋ Yueping: chuk7 Guangdong: cug1
Minnan: chhiok、chhok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:冗齪整齪疑齪齟齪齬齪齪巷齪燈齪茶齪齪齷齪金齪箭齷齪熱
Thành ngữ:卑鄙齷齪卑陋齷齪齷齷齪齪齷齷齪齪
Xiehouyu:糞池子裡泡豆芽----齷齪貨二大娘的裹腳佈----齷齪貨
Nghĩa tiếng Anh: narrow, small; dirty
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuò
Zhuyin: ㄔㄨㄛˋ