Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "齩"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 鼻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǎo | Zhuyin: ㄧㄠˇ | Yueping: | Guangdong: ngaau5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 齩啮齩姜呷醋齩文嚼字齩齿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to chew; to bite | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǎo Zhuyin: ㄧㄠˇ |
咬 |
||