Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "齦"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 齒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:龈 |
| Pinyin: kěn | Zhuyin: ㄎㄣˇ | Yueping: ngan4 | Guangdong: ngen4 |
| Minnan: gûn、jîn、khún | Chaozhou: ngeng5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蹙齦齦岳齦鼻 | ||
| Thành ngữ: | 嚼穿齦血嚼齒穿齦齦齒彈舌齦齦計較齦齦計較 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: gums | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yín Zhuyin: ㄧㄣˊ |
鼻梁。 |
||