Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "齠"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 齒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:龆 |
| Pinyin: tiáo | Zhuyin: ㄊㄧㄠˊ | Yueping: tiu4 | Guangdong: tiu4 |
| Minnan: tiau、tiâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 垂齠玄齠齠乷齠發齠容齠歲齠年齠日齠稚齠綺齠耋齠齳齠齒齠齔齠齡 | ||
| Thành ngữ: | 齠年稚齒 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: lose baby teeth and get adult teeth | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tiáo Zhuyin: ㄊㄧㄠˊ |
龆 |
||