Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "齜"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 齒 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:龇 |
| Pinyin: chái | Zhuyin: ㄔㄞˊ | Yueping: ji1 | Guangdong: ji1 |
| Minnan: chu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 齜牙咧嘴齜牙裂嘴 | ||
| Thành ngữ: | 齜牙咧嘴齜牙裂嘴 | ||
| Xiehouyu: | 齜牙咧嘴的大蟲----笑麵虎烤熟瞭的羊頭----齜牙咧嘴廟門前的石獅子----齜牙咧嘴 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: to show the teeth; crooked teeth | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zī Zhuyin: ㄗ |
龇 |
||