Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "齘"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 齒 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiè | Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: haai6 |
| Minnan: hāi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 噤齘齘齘齘齿齽齘 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiè Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ |
牙齿相磨切 齘为病,胸满口噤,卧不着席,脚挛急,必齘齿。——《金匮要略》 磨牙发声 齘,鸣齿也。——唐·玄应《一切经音义》 比喻物体相接的地方参差不密合 凡察革之道,衣之欲其无齘也。——《考工记》 |
||