Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 齊 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zī Zhuyin: ㄗ Yueping: Guangdong: zi1
Minnan: chu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:齍字齍音齍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zī
Zhuyin: ㄗ
古代盛谷物的祭器:“凡祭祀,赞玉~。”
稷,谷物:“辨六~之名物与其用。” 粢