Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "齉"
| Basic information | |||
| Số nét: 36 | Bộ thủ: 鼻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: nàng | Zhuyin: ㄋㄤˋ | Yueping: nong6 | Guangdong: nong6 |
| Minnan: lóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 齉鼻儿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 齉鼻子吃肉 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: stoppage of the nose; to speak with a nasal twang | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nàng Zhuyin: ㄋㄤˋ |
鼻子不通气,发音不清 。如:齉鼻子;鼻子发齉 |
||