Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "齁"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 鼻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hōu | Zhuyin: ㄏㄡ | Yueping: hau1 | Guangdong: heo1 |
| Minnan: khò·、ku | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 齁声 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: snore loudly; very, extremely | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hōu Zhuyin: ㄏㄡ |
熟睡的鼻息声 夫齁声起。——《虞初新志·秋声诗自序》 又如:痰齁;寒齁;齁齁声(状声词。形容鼻息声,打鼾声);齁齃(鼻息声) 哮喘病 。如:齁齁齃齃(喘急的样子) 形容食物过咸或过甜以致口如火灼的感觉 。如:齁得难受 如:齁苦;天气齁冷 |
||