Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鼷"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 鼠 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xī | Zhuyin: ㄒㄧ | Yueping: hai4 | Guangdong: hei4 |
| Minnan: hê | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 社鼷鼷穴鼷鼠鼷鼪鼷鼬鼷鼲 | ||
| Thành ngữ: | 胆小如鼷鼷腹鹪枝鼷鼠食牛鼷鼠饮河 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a mouse | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xī Zhuyin: ㄒㄧ |
鼷鼠 ,鼠类中最小的一种 唐漏若鼷穴,一墣之所能塞也。——《淮南子·人间训》 又如:鼷鼬(鼷鼠与鼬鼠);鼷腹鹪枝(比喻欲望不大) |
||