Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 鼠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hún Zhuyin: ㄏㄨㄣˊ Yueping: Guangdong: wan4
Minnan: hun、hûn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鼲子鼲貂鼲鼠鼷鼲
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hún
Zhuyin: ㄏㄨㄣˊ
鼠的一种,体小,背部灰色,腹部白色,尾毛蓬松。毛皮柔软如绒,可作衣物。俗称“灰鼠”。