Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 25 Bộ thủ: 鼓 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: tēng Zhuyin: ㄊㄥ Yueping: Guangdong: tang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鼟鼟鼟字鼟音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: onomatopoeic, drumming sound
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tēng
Zhuyin: ㄊㄥ
形容鼓声 。如:鼟鼟(鼓声)