Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鼛"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 鼓 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: gāo | Zhuyin: ㄍㄠ | Yueping: | Guangdong: gou1 |
| Minnan: ko | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 云鼛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: drum | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gāo Zhuyin: ㄍㄠ |
古代有事时用来召集人的一种大鼓:“以~鼓鼓役事。” |
||