Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鼚"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 鼓 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: chāng | Zhuyin: ㄔㄤ | Yueping: | Guangdong: coeng1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鼚轩鼚鼓轩舞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: drumming | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chāng Zhuyin: ㄔㄤ |
鼓声:“~乎鼓之,轩乎舞之。” |
||