Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鼗"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 鼓 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: táo | Zhuyin: ㄊㄠˊ | Yueping: tou4 | Guangdong: tou4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 弦鼗灵鼗路鼗钟鼗雷鼗鼓鼗鼗武鼗牢鼗耳鼗铎鼗鞞鼗音鼗鼓鼗鼙 | ||
| Thành ngữ: | 悬鼗建铎 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: small revolving drum with knobs | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: táo Zhuyin: ㄊㄠˊ |
鼗鼓,长柄的摇鼓,俗称“拨浪鼓” 。如:鼗鼙(鼗鼓和鼙鼓,都是小鼓) |
||