Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 黽 Cấu trúc: 上下结构 繁体:
Pinyin: tuó Zhuyin: ㄊㄨㄛˊ Yueping: to4 Guangdong: to4
Minnan: ngô· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:江鼍灵鼍白鼍蛟鼍蛮鼍鸣鼍鼋鼍鼍仙鼍作鼍吟鼍吼鼍声鼍更鼍梁鼍矶鼍窟鼍鸣鼍鼓
Thành ngữ:鲸波鼍浪鲸涛鼍浪鼍愤龙愁鼍鸣鳖应
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: large reptile, water lizard
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuó
Zhuyin: ㄊㄨㄛˊ
扬子鳄 ,钝吻鳄科的一种爬行动物(Alligator sinensis),产于长江下游,是中国特产。亦称“鼍龙”,俗称“猪婆龙” (鱼鳖鼋鼍。)《墨子·公输》
如:鼍更(鼍的鸣声);鼍鼓(鼍皮制成的鼓);鼍风鱼(传说中的鼍类动物)