Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鼌"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 黽 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: cháo | Zhuyin: ㄔㄠˊ | Yueping: | Guangdong: ciu4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 会鼌诛鼌错阳鼌 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cháo Zhuyin: ㄔㄠˊ |
类似龟的一种动物 姓。汉代有鼌错 另见zhāo |
||
| Pinyin 2: zhāo Zhuyin: ㄓㄠ |
又如:鼌夕(从早到晚);鼌不及夕(早晨不能顾及晚上。形容处境危及) 另见cháo |
||