Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 25 Bộ thủ: 黽 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: tuó Zhuyin: ㄊㄨㄛˊ Yueping: to4 Guangdong: to4
Minnan: ngô· Chaozhou: Tang: dhɑ
Thứ tự nét:
Từ:江鼉靈鼉白鼉蛟鼉蠻鼉鳴鼉黿鼉鼉仙鼉作鼉吟鼉吼鼉聲鼉更鼉梁鼉磯鼉窟鼉鳴鼉鼓
Thành ngữ:鯨波鼉浪鯨濤鼉浪鼉憤龍愁鼉鳴鱉應
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Chinese allegator (Alligator sinensis)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuó
Zhuyin: ㄊㄨㄛˊ