Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "黿"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 黽 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:鼋 |
| Pinyin: yuán | Zhuyin: ㄩㄢˊ | Yueping: yun4 | Guangdong: yun4 |
| Minnan: gôan | Chaozhou: | Tang: ngiuæn | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嘗黿染黿癩頭黿白黿老黿蛟黿魚黿黿壑黿頭黿頭渚黿橋黿梁黿漦黿羹黿舋黿魚黿鱉黿鱔 | ||
| Thành ngữ: | 黿鳴鱉應 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: large turtle, sea turtle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yuán Zhuyin: ㄩㄢˊ |
鼋 |
||