Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "黾"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 上下结构 | 繁体:黽 |
| Pinyin: miǎn | Zhuyin: ㄇㄧㄢˇ | Yueping: man5 | Guangdong: men5 |
| Minnan: bín | Chaozhou: | Tang: miɛ̌n mǐn | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 黾穴鸲巢崤黾殽黾耿黾蝇黾黾俯黾勉黾厄塞黾塞黾媒黾敏黾池黾窟黾蜮黾谷黾隘塞黾黾孳孳 | ||
| Thành ngữ: | 黾勉从事黾穴鸲巢 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to strive; to endeavor | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: měng Zhuyin: ㄇㄥˇ |
(象形。甲骨文字形。象蛙形。本义:蛙的一种) 同本义 湿地饶蛙黾。——张祜《发蜀客》 又如:黾窟(蛙洞);黾媒(捕蛙的诱饵);黾蜮(蛙类) 另见mǐn |
||