Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "黶"
| Basic information | |||
| Số nét: 26 | Bộ thủ: 黑 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: yǎn | Zhuyin: ㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: jim2 |
| Minnan: iám | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: mole, scar, blemish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǎn Zhuyin: ㄧㄢˇ |
黡 |
||