Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "黳"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 黑 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yī | Zhuyin: ㄧ | Yueping: | Guangdong: ji1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 青黳黳发黳玉黳蒸黳髯黳黑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yī Zhuyin: ㄧ |
黑痣。 黑:“我髯~数寸,君发白千茎。” 黑玉石:“子石如琢玉,远烟真削~。” |
||