Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "黲"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 黑 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cǎn | Zhuyin: ㄘㄢˇ | Yueping: | Guangdong: caam2 |
| Minnan: chhám | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: grey black | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cǎn Zhuyin: ㄘㄢˇ |
黪 |
||