Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 黑 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhěn Zhuyin: ㄓㄣˇ Yueping: Guangdong: can2
Minnan: chín Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:黰发黰漆黰黑
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: young girl’s hair style
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhěn
Zhuyin: ㄓㄣˇ
黑:“有黑泉如~漆。”
Pinyin 2: yān
Zhuyin: ㄧㄢ
染色黑。