Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 黑 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dǎn Zhuyin: ㄉㄢˇ Yueping: Guangdong: dam2
Minnan: sîm、tám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:桑黮黕黮黤黮黧黮黭黮黮昏黮暗黮浊黮漶黮袍黮闇黮黕黮黤黮黭黮黮黮黯
Thành ngữ:枕黮藉糟
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: black, dark; unclear; private
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǎn
Zhuyin: ㄉㄢˇ
黑色 。如:黮袍(黑袍);黮暗(黑暗);黮漶(色黑漫漶)
阴暗;不明 黯黮凝霁色,峥嵘当晓空。——孟浩然《彭蠡湖中望庐山》
又如:黮浊(混浊);黮昏(昏暗不明)