Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "黬"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 黑 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yán | Zhuyin: ㄧㄢˊ | Yueping: | Guangdong: ngaam4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 梅黬黬黑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: blackhead | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǎn Zhuyin: ㄧㄢˇ |
黑斑;霉点:“衣渍度梅~。” |
||