Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 黑 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cǎn Zhuyin: ㄘㄢˇ Yueping: Guangdong: caam2
Minnan: chhám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:暗黪灰黪昏黯黪
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: grey black
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cǎn
Zhuyin: ㄘㄢˇ
浅青黑色 黪,浅青黑色也。——《说文》<br>黪,黑也。——《广雅》
又如:黪衣(浅黑布做的衣服);黪墨(淡黑色)。特指东西将要腐败变质时的颜色
暗色 。又特指阳光暗淡。如:黪黪(暗淡);黪澹(昏暗的样子)