Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "黨"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 黑 | Cấu trúc: 上中下结构 | 简体:党 |
| Pinyin: dǎng | Zhuyin: ㄉㄤˇ | Yueping: dong2 | Guangdong: dong2 |
| Minnan: táng、tóng | Chaozhou: dang2 | Tang: dɑ̌ng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 黨黣 | ||
| Thành ngữ: | 不偏不黨以黨舉官伐異黨衕黨衕伐異黨衕妒異黨堅勢盛黨惡佑姦黨惡朋姦黨豺為虐黨邪醜正黨邪陷正分朋樹黨衕惡相黨呼群結黨成群結黨成群集黨挾朋樹黨無偏無黨 | ||
| Xiehouyu: | 老子入糰兒入黨----一代更比一代強狐狸和狗拜把子----狐群狗黨 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: political party, gang, faction | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dǎng Zhuyin: ㄉㄤˇ |
党 |
||