Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 黑 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǎn Zhuyin: ㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: jim2
Minnan: Chaozhou: Tang: qǒm
Thứ tự nét:
Từ:黤惨黤霭黤黕黤黤黤黮黮黤
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: blue-black
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎn
Zhuyin: ㄧㄢˇ
深黑色:“玄云~以凝结兮。”