Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 黑 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qū Zhuyin: ㄑㄩ Yueping: Guangdong: zeot1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:黢黑黑黢黢黢字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: black
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qū
Zhuyin: ㄑㄩ
黑 。又如:黑黢黢