Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "黡"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 黑 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: yǎn | Zhuyin: ㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: jim2 |
| Minnan: iám | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 黑黡黡合黡子黡翳黡记 | ||
| Thành ngữ: | 披毛索黡 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: mole, scar, blemish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǎn Zhuyin: ㄧㄢˇ |
(形声。从黑,厌声。本义:黑痣) 同本义 黡,申黑也。——《说文》<br>黡,面有黑子。——《广韵》 又如:黡子(皮肤上的黑色小斑点);黡记(黑痣) 黑;黑痕 鬼屡打之,打处青黡月余而死。——北齐·颜之推《还冤记》 |
||