Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 黑 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yī Zhuyin: ㄧ Yueping: yi1 Guangdong: yi1
Minnan: è、i Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:黟山黟然黟黑黟黟
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: black and shining; ebony
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yī
Zhuyin: ㄧ
黑木 乌木出波斯国。——《古今注》
县名 。在安徽省
乌黑 宜其渥然丹者为槁木,黟然黑者为星星。——宋·欧阳修《秋声赋》
又如:黟然(颜色乌黑的样子);黟黑(乌黑的样子);黟黟(形容黑发黑黟黟的样子)