Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 黑 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: Guangdong: jik6
Minnan: e̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:元黓玄黓黓字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: black
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ
黑色:“(太岁)在壬曰玄~。”