Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 灬 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: hēi Zhuyin: ㄏㄟ Yueping: Guangdong: hak1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:黒字黒音黒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: black; dark; evil
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hēi
Zhuyin: ㄏㄟ