Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 黄 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: kuàng Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ Yueping: Guangdong: kong3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:黋字黋音黋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuàng
Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ
〔~朗〕光明,如“至其腹忽~~有穴,透天光如圆月。”
明貌。