Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 黄 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: hóng Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: hung4
Minnan: hông Chaozhou: ang5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:乡黉庠黉胶黉黉门
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: school
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hóng
Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ
古代的学校 农事既毕,乃令弟子群居,还就黉学。——《后汉书·仇览传》
又如:黉序(古代的学校。序:学校);黉门(学校);黉宫(学校);黉校(学校)