Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "黇"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 黄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tiān | Zhuyin: ㄊㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: tim1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 黇鹿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fallow deer (Dama dama) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tiān Zhuyin: ㄊㄧㄢ |
浅黄色 。 如:黇鹿(一种全身毛黄褐色、有白色条纹的鹿) 黄色 黇,黄色。——《广韵》 |
||