Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 黄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guāng Zhuyin: ㄍㄨㄤ Yueping: Guangdong: gwong1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:黆字黆音黆义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guāng
Zhuyin: ㄍㄨㄤ
〔~~〕威武勇敢,如“~~将军。”