Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 黄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jīn Zhuyin: ㄐㄧㄣ Yueping: Guangdong: gam1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:黅字黅音黅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīn
Zhuyin: ㄐㄧㄣ
黄色:“其谷玄~。”