Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "黂"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 麻 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: fén | Zhuyin: ㄈㄣˊ | Yueping: | Guangdong: fan4 |
| Minnan: hûn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fén Zhuyin: ㄈㄣˊ |
古书上指麻的子实 粗麻 昔者宋国有田夫,常衣媪黂,仅以过冬。——《列子·杨朱》 |
||